> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://agentbase.vn/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Cài đặt Agent

> Quản lý thông tin agent, cấu hình AI, giọng nói, bảo mật, thông báo và webhooks.

Trang Cài đặt cho phép bạn quản lý toàn bộ cấu hình của agent — từ thông tin cơ bản, AI model, đến bảo mật và tích hợp. Truy cập bằng cách chọn **Cài đặt** trên sidebar.

<Frame>
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/agentbase-6e6fb39b/images/agent/settings-overview.png" alt="Tổng quan trang Cài đặt Agent" />
</Frame>

***

## Tổng quan (General)

<Frame>
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/agentbase-6e6fb39b/images/agent/settings-general.png" alt="Cài đặt tổng quan" />
</Frame>

### Tên agent

Thay đổi tên hiển thị của agent trên sidebar và top nav. Nhấn **Lưu** để áp dụng.

### Agent ID

Mã định danh duy nhất của agent. Nhấn **Copy** để sao chép — dùng khi tích hợp API hoặc cấu hình embed.

### Dung lượng dữ liệu

Tổng dung lượng dữ liệu agent đang sử dụng (KB hoặc MB), bao gồm tất cả nguồn: files, text, website, Q\&A.

### Giới hạn credits

Hữu ích khi bạn có nhiều agent và muốn phân bổ credits hợp lý giữa chúng.

* **Bật/tắt giới hạn:** Khi bật, agent chỉ được dùng đến số credits tối đa trong một tháng.
* **Số credits tối đa:** Nhập con số giới hạn mong muốn.

<Info>
  Ví dụ: agent hỗ trợ chính được 80% credits, agent phụ được 20%. Khi agent đạt giới hạn, sẽ hiện thông báo lỗi thay vì câu trả lời.
</Info>

### Vùng nguy hiểm

<Warning>
  Các thao tác trong vùng này **không thể hoàn tác**. Hãy cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
</Warning>

| Thao tác                 | Mô tả                                                                                                              |
| ------------------------ | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
| **Xóa tất cả hội thoại** | Xóa toàn bộ lịch sử hội thoại, chat logs, analytics và feedback. Không thể phục hồi.                               |
| **Xóa agent**            | Xóa vĩnh viễn agent và tất cả dữ liệu liên quan. Yêu cầu nhập tên agent để xác nhận. Chỉ owner/admin mới có quyền. |

***

## AI

<Frame>
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/agentbase-6e6fb39b/images/agent/settings-ai.png" alt="Cài đặt AI" />
</Frame>

### Mô hình AI

Chọn mô hình AI mặc định cho agent. Áp dụng cho tất cả kênh trừ khi kênh có cài đặt riêng. Xem [So sánh mô hình](/docs/docs/user-guides/ai-performance-quality/models-comparison) để chọn phù hợp.

### Hướng dẫn (System Prompt)

Soạn và chỉnh sửa hướng dẫn cho AI.

<Tabs>
  <Tab title="Hướng dẫn gốc">
    Prompt chung áp dụng mặc định cho tất cả kênh triển khai.
  </Tab>

  <Tab title="Hướng dẫn theo kênh">
    Dropdown chọn kênh cụ thể (Chat Widget, Zalo, Messenger...) để viết prompt riêng. Prompt kênh bổ sung vào prompt gốc.
  </Tab>
</Tabs>

**Các mẫu hướng dẫn có sẵn:**

<AccordionGroup>
  <Accordion title="Hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp">
    ```text theme={null}
    Bạn là trợ lý AI chuyên nghiệp của [Công ty]. Hãy:
    - Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, chính xác
    - Trả lời ngắn gọn, tập trung vào thông tin hữu ích
    - Đặt câu hỏi làm rõ khi cần
    - Chỉ trả lời dựa trên thông tin từ dữ liệu đã cung cấp
    ```
  </Accordion>

  <Accordion title="Thân thiện, thoải mái">
    ```text theme={null}
    Bạn là trợ lý thân thiện của [Cửa hàng]. Hãy:
    - Dùng ngôn ngữ gần gũi, tự nhiên
    - Gợi ý sản phẩm và khuyến mãi liên quan
    - Kết thúc bằng lời mời quay lại
    ```
  </Accordion>

  <Accordion title="Y tế / Chăm sóc sức khỏe">
    ```text theme={null}
    Bạn là trợ lý thông tin của [Phòng khám]. Hãy:
    - Cung cấp thông tin về dịch vụ, không chẩn đoán bệnh
    - Luôn khuyên tham khảo bác sĩ cho vấn đề sức khỏe
    - Bảo mật tuyệt đối thông tin bệnh nhân
    ```
  </Accordion>
</AccordionGroup>

Xem thêm hướng dẫn viết prompt hiệu quả tại [Chất lượng phản hồi](/docs/docs/user-guides/ai-performance-quality/response-quality).

### Temperature (Mức độ sáng tạo)

| Giá trị     | Hành vi                     | Phù hợp cho                     |
| ----------- | --------------------------- | ------------------------------- |
| **0.0**     | Rất nhất quán               | FAQ, thông tin kỹ thuật         |
| **0.2**     | Nhất quán với chút biến thể | Hỗ trợ khách hàng (khuyến nghị) |
| **0.5**     | Cân bằng                    | Tư vấn, giải thích              |
| **0.7–1.0** | Sáng tạo, đa dạng           | Marketing, brainstorming        |

<Info>
  Giá trị khuyến nghị là **0.2** để duy trì độ chính xác và tránh agent bịa đặt thông tin.
</Info>

### Trạng thái huấn luyện

Hiển thị thời gian huấn luyện gần nhất. Nhấn **Huấn luyện lại** để cập nhật khi bạn đã thay đổi nguồn dữ liệu.

Bật **Tự động huấn luyện lại** để agent tự đồng bộ dữ liệu hàng tuần (yêu cầu gói Standard trở lên).

***

## Giọng nói (Voice)

Cấu hình khả năng xử lý cuộc gọi điện thoại bằng AI.

<Frame>
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/agentbase-6e6fb39b/images/agent/settings-voice.png" alt="Cài đặt giọng nói" />
</Frame>

### Chi phí Voice

Voice tiêu thụ credits theo 2 thành phần:

| Thành phần          | Chi phí                     |
| ------------------- | --------------------------- |
| **Giọng nói agent** | 6 credits/phút              |
| **Mô hình AI**      | Phụ thuộc mô hình được chọn |

**Ví dụ:** Cuộc gọi 10 phút với 15 yêu cầu AI (GPT-5.4 Mini, 1 credit/yêu cầu) = 60 + 15 = **75 credits**.

### Mô hình AI cho Voice

Chọn mô hình AI riêng cho kênh giọng nói — có thể khác với mô hình dùng cho chat. Điều chỉnh temperature độc lập.

### Cài đặt phiên âm (Transcriber)

| Tùy chọn             | Mô tả                                                                      |
| -------------------- | -------------------------------------------------------------------------- |
| **Ngôn ngữ**         | Ngôn ngữ khách hàng nói. Bật **Tự động phát hiện** cho đa ngôn ngữ         |
| **Mô hình phiên âm** | Chọn mô hình speech-to-text phù hợp với ngôn ngữ và độ chính xác cần thiết |
| **Ngưỡng im lặng**   | Thời gian chờ trước khi xem như người dùng đã nói xong                     |
| **Độ nhạy tiếng ồn** | Điều chỉnh giữa lọc tiếng ồn nền và nhận giọng nói nhẹ                     |

### Giọng nói agent

* **Thư viện giọng đọc:** Tìm kiếm và chọn giọng theo tên, ngôn ngữ, giọng địa phương, độ tuổi, giới tính.
* **Giọng tùy chỉnh:** Kết nối với ElevenLabs hoặc nhà cung cấp khác.
* **Điều chỉnh:** Tốc độ, độ ổn định, độ tương đồng, và hướng dẫn giọng nói.
* **Xem trước:** Nghe thử trước khi áp dụng.

<Warning>
  Chỉ các giọng nói được **chia sẻ công khai** từ nhà cung cấp mới hoạt động. Giọng riêng tư không được hỗ trợ.
</Warning>

### Tin nhắn Voice

| Tùy chọn                       | Mô tả                                        |
| ------------------------------ | -------------------------------------------- |
| **Tin nhắn chào đầu cuộc gọi** | Lời chào tự động phát khi khách hàng gọi đến |
| **Tin nhắn lỗi**               | Thông báo khi xảy ra sự cố kỹ thuật          |

### Điều khiển phiên

| Tùy chọn                        | Mặc định | Mô tả                                              |
| ------------------------------- | -------- | -------------------------------------------------- |
| **Cho phép ngắt lời**           | Bật      | Khách hàng có thể nói trong khi agent đang trả lời |
| **Thời gian chờ im lặng**       | 300 giây | Kết thúc cuộc gọi sau khoảng im lặng               |
| **Nhập văn bản trong cuộc gọi** | Tắt      | Cho phép gõ thay vì nói                            |

### Ghi âm và giới hạn

| Tùy chọn                       | Mô tả                              |
| ------------------------------ | ---------------------------------- |
| **Ghi âm cuộc gọi**            | Bật/tắt ghi âm                     |
| **Thời gian lưu trữ**          | Bao lâu file ghi âm được giữ lại   |
| **Số phiên đồng thời**         | Tối đa bao nhiêu cuộc gọi cùng lúc |
| **Thời gian cuộc gọi tối đa**  | Mặc định 15 phút                   |
| **Giới hạn cuộc gọi mỗi ngày** | Số cuộc gọi tối đa/ngày            |

***

## Bảo mật (Security)

<Frame>
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/agentbase-6e6fb39b/images/agent/settings-security.png" alt="Cài đặt bảo mật" />
</Frame>

### Tên miền cho phép (Allowed Domains)

Danh sách domain được phép nhúng widget. Widget chỉ hoạt động trên các domain đã đăng ký.

* Để trống = cho phép tất cả domain.
* Thêm domain: ví dụ `yourwebsite.com` (không cần `https://`).

<Tip>
  Nên bật **Tên miền cho phép** trong môi trường production để tránh widget bị nhúng trên website không mong muốn.
</Tip>

### Rate Limiting

Giới hạn số tin nhắn từ một visitor trong khoảng thời gian nhất định, tránh spam hoặc lạm dụng.

| Tùy chọn                       | Mô tả                                             |
| ------------------------------ | ------------------------------------------------- |
| **Số tin nhắn tối đa**         | Số lượng tin nhắn được phép trong khung thời gian |
| **Khung thời gian**            | Tính theo giây, phút, hoặc giờ                    |
| **Tin nhắn khi vượt giới hạn** | Thông báo hiển thị khi khách đạt giới hạn         |

***

## Thông báo (Notifications)

Nhận email tóm tắt về hoạt động của agent.

<Frame>
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/agentbase-6e6fb39b/images/agent/settings-notifications.png" alt="Cài đặt thông báo" />
</Frame>

| Loại thông báo                  | Mô tả                                         |
| ------------------------------- | --------------------------------------------- |
| **Tóm tắt leads hàng ngày**     | Email danh sách leads mới thu thập trong ngày |
| **Tóm tắt hội thoại hàng ngày** | Email tóm tắt số lượng và nội dung hội thoại  |

* Có thể thêm nhiều địa chỉ email nhận thông báo.
* Bật/tắt từng loại thông báo độc lập.

***

## Webhooks

Nhận thông báo real-time khi có sự kiện xảy ra trong agent — tích hợp với hệ thống bên thứ ba.

<Frame>
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/agentbase-6e6fb39b/images/agent/settings-webhooks.png" alt="Cài đặt Webhooks" />
</Frame>

### Sự kiện hiện hỗ trợ

**Gửi lead mới:** AgentBase gửi POST request đến URL bạn cấu hình mỗi khi có lead form được gửi.

**Dữ liệu gửi đi (payload):**

```json theme={null}
{
  "conversationId": "conv_abc123",
  "lead": {
    "name": "Nguyễn Văn A",
    "email": "nguyenvana@example.com",
    "phone": "0901234567"
  }
}
```

### Cấu hình webhook

<Steps>
  <Step title="Nhập URL endpoint">
    URL của server hoặc dịch vụ sẽ nhận POST request (ví dụ: endpoint Zapier, n8n, hoặc server của bạn).
  </Step>

  <Step title="Lưu và kiểm tra">
    Nhấn **Lưu**. Webhook sẽ được kích hoạt ngay lần tiếp theo có lead form được gửi.
  </Step>
</Steps>

**Ví dụ ứng dụng:**

* Tự động thêm lead vào Google Sheets
* Gửi thông báo Slack khi có lead mới
* Đồng bộ lead vào CRM (HubSpot, Salesforce)
